Chuyển đến nội dung chính

Pressure Decay Testing

Pressure Decay Test Pressure decay test là gì? Pressure Decay (PD) là phương pháp đo mức độ suy giảm/thất thoát áp suất theo thời gian, từ đó tính toán mức độ rò rỉ của vật mẫu. Presure decay là phương pháp kiểm tra rò rỉ không phá hủy phổ biến nhất hiện nay trong các ngành công nghiệp. Đây là phương pháp phù hợp để thay thế cách thức kiểm tra rò rỉ nhúng nước thô sơ. Nói đơn giản, chúng ta điền đầy không khí sạch vào vật mẫu cho tới khi đạt mức áp suất mục tiêu, cắt nguồn cấp khí, và đo sự thay đổi áp suất của vật mẫu trong một khoảng thời gian nhất định (test time). Pressure Decay Các tham số quan trọng - pressure decay Một số tham số bạn cần chú ý khi tính toán thông số chương trình kiểm tra rò rỉ của mình như: Cycle time Một quy trình kiểm tra tiêu chuẩn sẽ bao gồm: - Fill: Thời gian để điền không khí đạt tới áp suất mục tiêu Thời gian này tùy thuộc vào mức áp suất đầu vào và thể tích vật mẫu của bạn. Một số yếu tố khác cũng ảnh hưởng tới thời gian Fill như: kích thước đường ống kh...

Pressure Decay Testing

Pressure Decay Test

Pressure decay test là gì?

Pressure Decay (PD) là phương pháp đo mức độ suy giảm/thất thoát áp suất theo thời gian, từ đó tính toán mức độ rò rỉ của vật mẫu.

Presure decay là phương pháp kiểm tra rò rỉ không phá hủy phổ biến nhất hiện nay trong các ngành công nghiệp. Đây là phương pháp phù hợp để thay thế cách thức kiểm tra rò rỉ nhúng nước thô sơ.

Nói đơn giản, chúng ta điền đầy không khí sạch vào vật mẫu cho tới khi đạt mức áp suất mục tiêu, cắt nguồn cấp khí, và đo sự thay đổi áp suất của vật mẫu trong một khoảng thời gian nhất định (test time).

Pressure Decay

Các tham số quan trọng - pressure decay

Một số tham số bạn cần chú ý khi tính toán thông số chương trình kiểm tra rò rỉ của mình như:

Cycle time

Một quy trình kiểm tra tiêu chuẩn sẽ bao gồm:

- Fill: Thời gian để điền không khí đạt tới áp suất mục tiêu

Thời gian này tùy thuộc vào mức áp suất đầu vào và thể tích vật mẫu của bạn. Một số yếu tố khác cũng ảnh hưởng tới thời gian Fill như: kích thước đường ống khí, vật mẫu rỗng bên trong hay được lắp đầy linh kiện, có các điểm tắc nghẽn hoặc khe hẹp hay không...

- Stabilize: Thời gian ổn định khí bên trong vật mẫu, sau khi đã ngừng cấp khí.

- Test: Thời gian kiểm tra rò rỉ, đo sự sụt giảm của áp suất.

- Exhaust: xả khí và kết thúc chương trình

Ngoài ra còn có một số thông số thời gian khác như:

- Pre-fill: Thời gian tối đa để đạt được áp suất tối thiểu. Nếu không đạt được mức này thì thiết bị sẽ biết được áp suất điền vào đang thiếu hoặc có điểm rò rỉ lớn, chương trình bị dừng lại. Việc này sẽ giúp phát hiện lỗi hoặc rò rỉ lớn ngay từ ban đầu, tiết kiệm thời gian chờ đợi.

- Relax: thời gian trễ giữa 2 lần kiểm tra. Chỉ có khi thiết bị được cài đặt chương trình tự động.

Áp suất kiểm tra

- Target pressure: Mức áp suất mục tiêu để thực hiện chương trình kiểm tra

- Minimum pressure: Giá trị áp suất phải đạt được trong thời gian Pre-fill. Nếu không đạt được mức áp suất này, thiết bị sẽ tự động dừng chương trình kiểm tra và báo lỗi Servere Leak.

- Maximum pressure: Mức áp suất tối đa không được vượt quá, nếu không chương trình sẽ dừng và báo lỗi Press High.

- Target pressure window: Tỷ lệ chênh áp được tính theo mức Target pressure trong quá trình Test. Nó giống như Minimun & Maximum pressure nhưng chỉ tính trong khoảng thời gian Test.

Giá trị chấp nhận/loại trừ

- Low limit loss: giá trị thấp nhất của kết quả được chấp nhận

- High limit loss: giá trị cao nhất của kết quả được chấp nhận

- Test evaluation: khoảng nhận kết quả. Thường sẽ lựa chọn FPF, tức là chấp nhận giá trị nằm giữa Low và High limit loss.

Trên đây là các thông số quan trọng bạn cần quan tâm khi thiết lập chường trình kiểm tra rò rỉ bằng phương pháp suy giảm áp suất (Pressure Decay-ΔP). Ngoài ra, sẽ còn nhiều phương pháp tùy chỉnh từ Pressure Decay. Bạn có thể tham khảo thêm:

- Pressure decay - dP and dP/dT (ΔP/ΔT)

- Pressure decay with leak standard calibration

- Volumetric Fill (Sealed Device Leak Test)

Liên hệ CTS Việt Nam.

Nhận xét